TRỌN BỘ VOUCHER TRỊ GIÁ 3.350.000Đ KHI MUA SẮM TẠI ĐIỆN MÁY PICO
Vật giá leo thang không còn là vấn đề gây trở ngại với bộ voucher trị giá 3.350.000đ từ nhà Pico. Mua bất cứ sản phẩm gì, bạn cũng có thể tiết kiệm. Cùng tìm hiểu về bộ voucher này với Điện máy Pico nhé!
1. Thời gian diễn ra
08/04 - 23/04/2026
2. Phạm vi áp dụng
Trực tiếp hoặc trên website Pico.vn
3. Nội dung chương trình
Khách hàng tham gia mua sắm tại Pico sẽ nhận được bộ voucher trị giá đến 3.350.000 đồng cho đơn hàng tiếp theo. Khuyến mãi áp dụng khi đơn hàng đầu tiên có giá trị tối thiểu 500.000 đồng.
3.1. Danh sách sản phẩm tặng voucher 50.000đ
3.1.1. Sạc dự phòng
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
TP-D088 |
Sạc dự phòng PISEN QUICK - POWERLink Color 22.5W 20000mAh (Lightning & Type-C ), màu xanh ,TP-D088 |
|
2 |
LS-DY236 |
Pin dự phòng điện bá đạo POWER box 22.5W (Điện bá đạo lập phương), xanh núi, LS-DY236 BLUE |
|
3 |
TP-D148 |
Sạc dự phòng PISEN PRO PowerMag SleekVolt 20W 10000mAh Power Bank, Bạc ánh trăng (TP-D148) - Global |
|
4 |
TP-D148 |
Sạc dự phòng PISEN PRO PowerMag SleekVolt 20W 10000mAh Power Bank, Vàng sa mạc, (TP-D148) - Global |
|
5 |
TP-D148 |
Sạc dự phòng PISEN PRO PowerMag SleekVolt 20W 10000mAh Power Bank, Cam vũ trụ (TP-D148) - Global |
|
6 |
TP-D148 |
Sạc dự phòng PISEN PRO PowerMag SleekVolt 20W 10000mAh Power Bank, Xanh băng sương (TP-D148) - Global |
|
7 |
LT-DY02 |
Sạc dự phòng sạc không dây PISEN QUICK AirCraft 22.5W 10000mAh, xám , LT-DY02 |
|
8 |
LT-DY02 |
Sạc dự phòng sạc không dây PISEN QUICK AirCraft 22.5W , vàng cát, 10000mAh, LT-DY02 |
|
9 |
LT-DY02 |
Sạc dự phòng sạc không dây PISEN QUICK AirCraft 22.5W 10000mAh, trắng mây, LT-DY02 |
|
10 |
TS-D385 |
Sạc dự phòng PISEN Glowing Lipstick 30W 5000mAh, Cam - Model: (TS-D385) |
|
11 |
TP-D108 |
Sạc dự phòng PISEN Bolt 67W 20000mAh - Trạm cứu hộ số 3, xám, TP-D108 |
|
12 |
TS-D385 |
Pin dự phòng PISEN GLOWING LIP 30W – Thỏi Son Năng Lượng, hoa anh đào, 5000mAh, TS-D385 |
|
13 |
TS-D385 |
Pin dự phòng PISEN GLOWING LIP 30W – Thỏi Son Năng Lượng, giấc mơ xanh, 5000mAh,TS-D385 |
|
14 |
TP-D165 |
Pin dự phòng Pisen Quick Powerlink X2 22.5w 10000mAh - THỎ CON, Hồng hoa anh đào, TP-D165 |
|
15 |
TP-D102 |
Pin dự phòng Pisen Quick Powerlink X1 22.5W 10000mAh, Viên Dopamine ,Trắng mây, TP-D102 |
|
16 |
TP-C110 |
Ổ cắm đa năng PISEN-Global Travel 35W 5-Port GaN Fast Charger, TP-C110 |
|
17 |
P1007680C813-00 |
Pin Dự Phòng Không Dây Baseus PicoGo AM41 Ultra-Slim 5000mAh 20W,Sạc Không Dây 15W,C to C 0.3m 60W),P1007680C813-00 |
|
18 |
E0027A01 |
Sạc dự phòng Baseus EnerGeek GR11 Power Bank with Retractable Cable, 10000mAh, 100W, Space Grey,E0027A01 |
|
19 |
TP-D106(GLB) |
Sạc dự phòng PISEN PRO Bolt 240W 27000mAh Power Bank, TP-D106(GLB), xám |
|
20 |
TP-D087 |
Sạc dự phòng PISEN QUICK - POWERLink Color 22.5W 10000mAh TP-D087 (Lightning & Type-C ), Trắng |
|
21 |
A1685H21 |
Sạc dự phòng Anker Zolo 1C 15W 10000mah (Built-In USB-C Cable) Trắng _A1685H21 |
|
22 |
A1685H51 |
Sạc dự phòng Anker Zolo 1C 15W 10000mah (Built-In USB-C Cable) Hồng_A1685H51 |
|
23 |
A1664H51 |
Sạc dự phòng Anker MagGo 1C 15W 10000mah Hồng (Pink) B2B_A1664H51 |
|
24 |
TS-D326GLB |
Sạc dự phòng PISEN QUICK - POWERLink 22.5W 10000mAh (L&C) TS-D326GLB |
|
25 |
A1695H11 |
Sạc dự phòng Anker Zolo A1695H11, 1C1A, 165W, 25000mah ,(Built-In USB-C and Retractable Cable), Đen |
|
26 |
KF27 |
Trạm sạc PISEN PRO Aurora Desktop Magstation (KF27) màu Mango Yellow |
|
27 |
KF27 |
Trạm sạc PISEN PRO Aurora Desktop Magstation (KF27) màu Olive Green |
|
28 |
KF27 |
Trạm sạc PISEN PRO Aurora Desktop Magstation (KF27) màu Medium Gray |
|
29 |
KF27 |
Trạm sạc PISEN PRO Aurora Desktop Magstation (KF27) màu Light Brown |
|
30 |
KF27 |
Trạm sạc PISEN PRO Aurora Desktop Magstation (KF27) màu Deep Black |
|
31 |
TP-D29 |
Sạc dự phòng PISEN QUICK - PowerLink Tiny 22.5W 10000mAh (Lightning) Trắng Piano - Tiny , TP-D29 |
|
32 |
TP-D183 |
Sạc dự phòng PISEN QUICK Power Cube 22.5W 10000mAh (TP-D183) |
|
33 |
TS-D326GLP |
Sạc dự phòng PISEN QUICK - POWERLink 22.5W 10000mAh TS-D326GLP - tử đinh hương |
|
34 |
TP-C24(GLB) |
Sạc PISEN PRO - Wireless 3-in-1 Night Light TP-C24(GLB) màu đen |
|
35 |
LS-DY145 |
Sạc dự phòng PISEN PRO Robo PowerLap PD217 20000mAh 100W Transparent (LS-DY145) Green |
|
36 |
XY-C56(GLB) |
Sạc PISEN Wireless Magsafe Station 3-in-1 Night Light XY-C56(GLB) đen |
|
37 |
XY-C56(GLB) |
Sạc PISEN Wireless Magsafe Station 3-in-1 Night Light XY-C56(GLB) trắng |
|
38 |
TP-C24(GLB) |
Sạc PISEN PRO - Wireless 3-in-1 Night Light TP-C24(GLB) màu trắng |
|
39 |
KF25(EVA-02) |
Trạm sạc để bàn đa năng PISEN PRO - EVA Desktop MagStation KF25(EVA-02) - Red Asuka |
|
40 |
KF25(EVA) |
Trạm sạc để bàn đa năng PISEN PRO - EVA Destop MagStation KF25(EVA) |
|
41 |
KF25 |
Trạm sạc để bàn đa năng 4 trong 1 PISEN PRO Desktop MagStation KF25 |
|
42 |
TP-D080(GLB) |
Pin sạc dự phòng PISEN QUICK TP-D080(GLB)-PowerMag Digital 30W 10000mAh,trắng |
|
43 |
TS-D312(GLB) |
Pin sạc dự phòng PISEN QUICK TS-D312(GLB) High Power Box 22.5W(10000mAh-Kèm cáp,đen) |
|
44 |
TS-D308(GLB) |
Pin sạc dự phòng PISEN QUICK TS-D308(GLB) High Power Box 20W 10000mAh ( màu đen) |
|
45 |
TS-D300(GLB) |
Pin sạc dự phòng PISEN PRO TS-D300(GLB) -Power Cube 22.5W 10000mAh( màu đen) |
|
46 |
TS-D294GLB |
Pin sạc dự phòng PISEN - Mr White Digital TS-D294GLB(20600mAh/76.2Wh/2cổng ra USB-A/cổng vào Micro&Type-C) |
|
47 |
ZDSM10PD-B |
Pin dự phòng siêu nhỏ 10.000mAh typeC ZENDURE ZDSM10PD-B |
|
48 |
ZDSM10PD-OB |
Pin dự phòng siêu nhỏ 10.000mAh typeC ZENDURE ZDSM10PD-OB |
|
49 |
AJ-605 |
Pin sạc dự phòng typeC KASHIMURA 10000mAh AJ-605 |
3.1 2. Quạt mini
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
C10272301813-00 |
Quạt Cầm Tay Baseus GoTrip DT1 High-Speed 4000mAh – GRAY, C10272301813-00 |
|
2 |
PB01-A-BK |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Halo 01 Pro Portable Handheld Fan (4500mAh) - BLACK/PB01-A-BK |
|
3 |
PB01-A-PK |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Halo 01 Pro Portable Handheld Fan (4500mAh) - PINK/PB01-A-PK |
|
4 |
PB01-A-BE |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Halo 01 Pro Portable Handheld Fan (4500mAh) - BEIGE/PB01-A-BE |
|
5 |
PH01-GL |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Pro (3500mAh) - GOLD/PH01-GL |
|
6 |
PH01-PK |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Pro (3500mAh) - PINK/PH01-PK |
|
7 |
PH01-BK |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Pro (3500mAh) - BLACK/PH01-BK |
|
8 |
PH01-BL |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Pro (3500mAh) - BLUE/PH01-BL |
|
9 |
PB02-A-BK |
Quạt Cầm Tay AECOOLY Halo 02 5000mAh - BLACK/PB02-A-BK |
|
10 |
PB02-A-WH |
Quạt Cầm Tay AECOOLY Halo 02 5000mAh - WHITE/PB02-A-WH |
|
11 |
PB02-A-BE |
Quạt Cầm Tay AECOOLY Halo 02 5000mAh - BEIGE/PB02-A-BE |
|
12 |
PB02-A-PK |
Quạt Cầm Tay AECOOLY Halo 02 5000mAh - PINK/PB02-A-PK |
|
13 |
PB02-BE |
Quạt Cầm Tay AECOOLY Halo 02 3600mAh - BEIGE/PB02-BE |
|
14 |
AETB01-BE |
Quạt Để Bàn AECOOLY Chic 01 High Speed Table Fan (8000mAh) - BEIGE, AETB01-BE |
|
15 |
AETB02-WH |
Quạt Để Bàn AECOOLY Chic 01 Lite High Speed Table Fan (4000mAh) - WHITE, AETB02-WH |
|
16 |
AETB02-BK |
Quạt Để Bàn AECOOLY Chic 01 Lite High Speed Table Fan (4000mAh) - BLACK, AETB02-BK |
|
17 |
AETB02-BE |
Quạt Để Bàn AECOOLY Chic 01 Lite High Speed Table Fan (4000mAh) - BEIGE, AETB02-BE |
|
18 |
AETB01-WH |
Quạt Để Bàn AECOOLY Chic 01 High Speed Table Fan (8000mAh) - WHITE, AETB01-WH |
|
19 |
AETB01-BK |
Quạt Để Bàn AECOOLY Chic 01 High Speed Table Fan (8000mAh) - BLACK, AETB01-BK |
|
20 |
AEPH03-OR |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Ultra Portable Handheld Fan (4500mAh) - ORANGE, AEPH03-OR |
|
21 |
AEPH03-GY |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Ultra Portable Handheld Fan (4500mAh) - GRAY, AEPH03-GY |
|
22 |
AEPH03-GR |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Ultra Portable Handheld Fan (4500mAh) - GREEN, AEPH03-GR |
|
23 |
AEPH03-BL |
Quạt tích điện Mini cầm tay AECOOLY Aero Ultra Portable Handheld Fan (4500mAh) - BLUE, AEPH03-BL |
3.2. Danh sách sản phẩm tặng voucher 100.000đ
3.2.1. Quạt mát
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
A257 |
Quạt lửng MAGIC có điều khiển A257 |
|
2 |
A256 |
Quạt tuần hoàn không khí MAGIC có điều khiển A256 |
|
3 |
R12HRCWH |
Quạt lửng MITSUBISHI, 5 cánh, xx Thái Lan R12HRCWH |
|
4 |
R12HRCBK |
Quạt lửng MITSUBISHI, 5 cánh, xx Thái Lan R12HRCBK |
|
5 |
R16AGCCYGY |
Quạt lửng MITSUBISHI, 3 cánh, xx Thái Lan R16AGCCYGY |
|
6 |
BFW48N |
Quạt treo tường BENNY, 3 tốc độ gió, đk từ xa BFW48N |
|
7 |
BOSS-88-BLDC-INVERTER |
Quạt điện (cây) Boss BOSS-88-BLDC-INVERTER |
|
8 |
F-LSD10(W)VN |
Quạt cây Toshiba F-LSD10(W)VN, 9 cánh, DC Inverter, 30W |
|
9 |
TS9179 |
Quạt sàn sạc điện TIROSS TS9179 , 35cm, 25w, pin Lion 5000mAH |
|
10 |
TS9178 |
Quạt sàn sạc điện TIROSS TS9178 , 30cm , 25w, pin Lion 5000mAh |
|
11 |
TS9571 |
Quạt sàn TIROSS TS9571 , 45cm, 25w, điều khiển từ xa |
|
12 |
TS9570 |
Quạt sàn TIROSS TS9570 , 40cm, 25w, điều khiển từ xa |
|
13 |
TS917 |
Quạt sạc Tiross TS917, 25w, có đk từ xa |
|
14 |
RWF-45PGM |
Quạt cây RAPIDO RWF-45PGM |
|
15 |
CFE-8786 |
Quạt sạc Elmich CFE-8786 (4028786) |
|
16 |
CFE-8791 |
Quạt sạc ELMICH CFE-8791, tuần hoàn không khí |
|
17 |
AC-307 |
Quạt không cánh kết hợp lọc không khí MAGIC AC-307 |
|
18 |
TS9188 |
Quạt tháp không cánh + lọc không khí TIROSS TS9188 |
|
19 |
F-DSC80XVN(W) |
Quạt đứng Toshiba 25W F-DSC80XVN(W) |
|
20 |
LV16-RB CY-RD |
Quạt cây MITSUBISHI 47W LV16-RB CY-RD màu đỏ |
|
21 |
MFS070R0APBH |
Quạt cây MIDEA 35W MFS070R0APBH |
|
22 |
FW40-23M |
Quạt treo tường MIDEA 50W FW40-23M |
|
23 |
AC-306 |
Quạt không cánh kết hợp lọc không khí MAGIC AC-306 |
|
24 |
AC-305 |
Quạt không cánh kết hợp lọc không khí MAGIC AC-305 |
|
25 |
F-308NHB |
Quạt lửng Panasonic F-308NHB màu xanh |
|
26 |
A-251 |
Quạt cây MAGIC 5 cánh 55W A-251 |
|
27 |
LV16-RB CY-BW |
Quạt cây MITSUBISHI 47W LV16-RB CY-BW màu nâu |
|
28 |
LV16-RB SF-GY |
Quạt cây MITSUBISHI LV16-RB SF-GY 47W màu ghi |
|
29 |
LV16-RB CY-GY |
Quạt cây MITSUBISHI LV16-RB CY-GY 47W màu xám |
|
30 |
F409MB |
Quạt treo tường Panasonic F409MB |
|
31 |
F308NHP |
Quạt lửng Panasonic F308NHP |
|
32 |
F-409MG |
Quạt treo tường Panasonic F-409MG có điều khiển |
|
33 |
BF-45SLH |
Quạt lửng BENNY 55W BF-45SLH màu hồng |
|
34 |
KG726 |
Quạt cây KANGAROO KG726, cs 45W 40 cm, 5 cánh, điều khiển từ xa |
|
35 |
P41UBK |
Quạt cây KDK P41UBK cs 48W, màu đen, xx Malaysia |
|
36 |
TS9175 |
Quạt tháp không cánh + lọc không khí TIROSS TS9175, CS 33W, 12 tốc độ, có đk |
|
37 |
TS9176 |
Quạt tháp không cánh + lọc không khí TIROSS TS9176, CS 33W, tạo ion âm, có đk |
|
38 |
TS9177 |
Quạt tháp không cánh + lọc không khí TIROSS TS9177, cs 50w, 3 tốc độ, có đk |
|
39 |
TS9180R |
Quạt tháp TIROSS TS9180R, cs 100W, có ĐK, màu đỏ đen |
|
40 |
TS9181 |
Quạt tháp TIROSS TS9181, cs 45W, 3 tốc độ, có đk |
|
41 |
TS9182 |
Quạt tháp không cánh có điều khiển Tiross TS9182 |
|
42 |
VH659690 |
Quạt đứng Tefal Turbo Life VH659690 màu trắng |
|
43 |
FFDH-012-SPEED24-GR |
Quạt cây HAWONKOO FFDH-012-SPEED24-GR 25W màu xám |
|
44 |
FDH012SPEED24-CF |
Quạt cây HAWONKOO FDH012SPEED24-CF 25W |
|
45 |
BF-223F |
Quạt Công Nghiệp Benny 190W BF-223F |
|
46 |
FAH0107WINGS-CF |
Quạt lửng HAWONKOO FAH0107WINGS-CF, 50W, 7 cánh, 4 cấp độ gió, xx Thái Lan, màu be |
|
47 |
F307KHS |
Quạt lửng Panasonic F307KHS ,5 cánh, màu bạc, có điều khiển |
|
48 |
BF-45SL |
Quạt Lửng Benny Màu Xanh BF-45SL 55W |
|
49 |
BF-35DCD |
Quạt lửng Benny BF-35DCD màu đỏ |
|
50 |
BF-35DCT |
Quạt lửng Benny BF-35DCT màu trắng |
|
51 |
BF-22S |
Quạt công nghiệp BENNY 3 chân BF-22S |
|
52 |
BF-182F |
Quạt công nghiệp Benny 120W BF-182F |
|
53 |
BF-181F |
Quạt sàn BENNY 5 cánh màu xám BF-181F |
|
54 |
BF-W48T |
Quạt treo tường BENNY 50W BF-W48T |
|
55 |
BF-TW2R |
Quạt tháp BENNY BF-TW2R, cs 55W, 3 cấp gió, điều khiển từ xa, xx Malaysia |
|
56 |
BF-TW1801R |
Quạt tháp BENNY 40W BF-TW1801R |
|
57 |
BF-49TX |
Quạt cây BENNY BF-49TX, cs 50W,3 cánh 40 cm, đk, xanh, xuất xứ Thái Lan |
|
58 |
BF-49TG |
Quạt cây BENNY màu ghi BF-49TG chính hãng |
|
59 |
TS9174 |
Quạt tích điện Tiross TS9174 |
|
60 |
F409KBE |
Quạt cây Panasonic F409KBE |
|
61 |
W16-RA CY-GY |
Quạt treo tường Mitsubishi Electric 3 cánh W16-RA CY-GY 47W |
|
62 |
F409KB |
Quạt cây Panasonic F409KB 51W |
3.2.2. Loa bluetooth & Tai nghe hãng Sony
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
SRS-ULT30/BCE |
Loa Bluetooth Sony ULT FIELD 3 40W, Đen (SRS-ULT30/BCE) |
|
2 |
WH-CH520/WZE |
Tai nghe Sony không dây WH-CH520/WZE màu trắng, BT 5.2, bh 12 tháng |
|
3 |
WI-C100/WZ E |
Tai nghe Sony in-ear không dây WI-C100/WZ E, màu trắng, BT 5.0, bh 12 tháng |
|
4 |
WI-C100/LZ E |
Tai nghe Sony in-ear không dây WI-C100/LZ E, màu xanh dương, BT 5.0, bh 12 tháng |
|
5 |
WI-C100/CZ E |
Tai nghe Sony in-ear không dây WI-C100/CZ E, màu nâu sẫm, BT 5.0, bh 12 tháng |
|
6 |
WI-C100/BZ E |
Tai nghe Sony in-ear không dây WI-C100/BZ E, màu đen, BT 5.0, bh 12 tháng |
|
7 |
WH-CH720N/LCE |
Tai nghe Sony Chống ồn không dây WH-CH720N/LCE, màu xanh dương, 5.2, bh 12 tháng |
|
8 |
WH-CH720N/BCE |
Tai nghe Sony chống ồn không dây WH-CH720N/BCE, màu đen, 5.2, bh 12 tháng |
|
9 |
WH1000XM5/SME |
Tai nghe Sony không dây có công nghệ chống ồn WH1000XM5/SME, màu Bạc bạch kim, BT 5.2, bh 12 tháng |
|
10 |
WH1000XM5/PME |
Tai nghe Sony không dây có công nghệ chống ồn WH1000XM5/PME, màu Hồng khói, BT 5.2, bh 12 tháng |
|
11 |
WH1000XM5/LME |
Tai nghe Sony không dây có công nghệ chống ồn WH1000XM5/LME, màu Xanh ánh trăng, BT 5.2, bh 12 tháng |
|
12 |
WH1000XM5/BME |
Tai nghe Sony không dây có công nghệ chống ồn WH1000XM5/BME, màu Đen, BT 5.2, bh 12 tháng |
|
13 |
WF-C710N/WZ E |
Tai nghe chống ồn không dây Sony WF-C710N/WZ E, màu trắng, BT 5.3, bh 12 tháng |
|
14 |
WF-C710N/BZ E |
Tai nghe chống ồn không dây Sony WF-C710N/BZ E, màu đen, BT 5.3, bh 12 tháng |
|
15 |
WF-1000XM5/PCE |
Tai nghe Chống ồn không dây Sony WF-1000XM5/PCE, màu hồng, BT 5.3, bh 12 tháng |
|
16 |
WF-1000XM5/SCE |
Tai nghe chống ồn không dây Sony WF-1000XM5/SCE, màu bạc bạch kim, BT 5.3, bh 12 tháng |
|
17 |
WF-1000XM5/BCE |
Tai nghe chống ồn không dây Sony WF-1000XM5/BCE, màu đen, BT 5.3, bh 12 tháng |
|
18 |
SRS-ULT10/HCE |
Loa không dây di động ULT Field 1 (Xám), SRS-ULT10/HCE |
|
19 |
SRS-ULT10/DCE |
Loa không dây di động ULT Field 1 (Cam), SRS-ULT10/DCE |
|
20 |
SRS-XB100/DCE |
Loa không dây di động XB100 (màu cam),SRS-XB100/DCE |
|
21 |
SRS-XB100/LCE |
Loa không dây di động XB100 (Xanh Dương), SRS-XB100/LCE |
|
22 |
SRS-XB100/HCE |
Loa không dây di động XB100 (Xám), SRS-XB100/HCE |
|
23 |
SRS-XB100/BCE |
Loa bluetooth di động nhỏ gọn Sony SRS-XB100/BCE màu đen |
|
24 |
WH-CH520/CZE |
Tai nghe Bluetooth Sony WH-CH520/CZE màu kem |
|
25 |
WH-CH520/LZE |
Tai nghe Bluetooth Sony WH-CH520/LZE màu xanh |
|
26 |
WH-CH520/BZE |
Tai nghe Bluetooth Sony WH-CH520/BZE màu đen |
3.3. Danh sách các sản phẩm tặng voucher 200.000đ
3.3.1. Quạt trần
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
F56MPGS |
Quạt trần PANASONIC, 4 cánh, động cơ DC F56MPGS |
|
2 |
F-60GDN-S |
Quạt trần PANASONIC 5 cánh F-60GDN-S |
|
3 |
BF-C52B6M |
Quạt trần BENNY 38W BF-C52B6M Metal |
|
4 |
M11SU(WH) |
Quạt trần KDK 54w M11SU(WH) màu trắng |
|
5 |
F-56MPG-GO |
Quạt trần Panasonic 4 cánh F-56MPG-GO 59W |
|
6 |
KGSF056051 |
Quạt trần KANGAROO KGSF056051, 5 cánh 140 cm, cs 56W, ĐK, |
|
7 |
F-56MZG-GO |
Quạt trần PANASONIC 4 cánh 140 cm màu vàng F-56MZG-GO có điều khiển |
|
8 |
BF-C54HEW |
Quạt trần BENNY 38W BF-C54HEW màu trắng |
|
9 |
BF-C54HEC |
Quạt trần BENNY BF-C54HEC, 5 cánh 137 cm, cs 38W, ĐK, đen, động cơ DC, xuất xứ Thailand |
|
10 |
BF-C52LUXW |
Quạt trần BENNY BF-C52LUXW, 5 cánh 130 cm, cs 52W, ĐK, trắng, động cơ DC, đèn LED, xx Thailand |
|
11 |
BF-C52LUX-C |
Quạt trần Benny 5 cánh đèn Led có điều khiển từ xa BF-C52LUX-C |
|
12 |
BFC22QUEEN |
Quạt trần BENNY 6 cánh 18w BFC22QUEEN |
|
13 |
BFC22KING |
Quạt trần Benny Magari 6 cánh BFC22KING (Có điều khiển) |
|
14 |
M56PR(GD) |
Quạt trần KDK 59W M56PR(GD) |
|
15 |
T60AW(SIL) |
Quạt trần KDK 38,5W T60AW(SIL) |
3.3.2. Máy giặt từ 10kg trở lên
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
AW14-BD4377U1L(GN) |
Máy giặt lồng ngang Aqua Inverter 14 kg AW14-BD4377U1L(GN) màu đen |
|
2 |
TWD-T35BP160MWV(MG) |
Máy giặt sấy TOSHIBA Inverter giặt 15kg - sấy 9kg TWD-T35BP160MWV(MG) màu xám sậm |
|
3 |
AW-T26D1400TV(MG) |
Máy giặt lồng đứng Toshiba Inverter 13 Kg AW-T26D1400TV(MG) màu xám |
|
4 |
EWF1342R9SC |
Máy giặt lồng ngang ELECTROLUX EWF1342R9SC UltimateCare 900 13kg - Xám đen |
|
5 |
TWD-T27BZP115MWV(MG) |
Máy giặt sấy Toshiba Inverter 10.5 kg giặt - 7 Kg sấy TWD-T27BZP115MWV(MG) |
|
6 |
AW-T08DU1600LV(MK) |
Máy giặt lồng đứng Toshiba Inverter 15 Kg AW-T08DU1600LV(MK) |
|
7 |
NA-S157FW1BV |
Máy giặt sấy Panasonic Inverter giặt 11.5 kg - sấy 7 kg NA-S157FW1BV |
|
8 |
NA-V115FW1BV |
Máy giặt lồng ngang Panasonic Inverter 11.5kg NA-V115FW1BV |
|
9 |
WF-D105VGR1 |
Máy giặt lồng ngang CASPER inverter 10.5 kg WF-D105VGR1 màu xám |
|
10 |
WFD125VGR1 |
Máy giặt lồng ngang CASPER inverter AI Smart 12.5 kg WFD125VGR1 màu xám |
|
11 |
WF-P115VGT11 |
Máy giặt sấy CASPER inverter giặt 11.5 kg / sấy 8 kg WF-P115VGT11 màu xám |
|
12 |
NH-XV21X1AVT |
Máy sấy PANASONIC 10.5 kg NH-XV21X1AVT màu xanh Navy |
|
13 |
NA-26CVX1AVT |
Máy giặt lồng ngang PANASONIC 13 kg NA-26CVX1AVT màu xám |
|
14 |
WT1410NHEG |
Tháp máy giặt cao cấp LG WashTower Inverter 14Kg + sấy 10 Kg WT1410NHEG |
|
15 |
WF-105VG5 |
Máy giặt lồng ngang CASPER Inverter 10.5 kg WF-105VG5 màu xám |
|
16 |
EWW1343R7WC |
Máy giặt sấy ELECTROLUX Inverter giặt 13 kg / sấy9 kg EWW1343R7WC UltimateCare 700 màu trắng |
|
17 |
EWW1143R7SC |
Máy giặt sấy ELECTROLUX giặt 11 kg/ sấy 7 kg EWW1143R7SC UltimateCare 700 màu xám đen |
|
18 |
EWW1123P5WC |
Máy giặt sấy ELECTROLUX Inverter giặt 11kg / sấy 7 kg EWW1123P5WC UltimateCare 500 màu trắng |
|
19 |
EWW1023P5SC |
Máy giặt sấy ELECTROLUX Inverter giặt 10kg/ sấy 7 kg EWW1023P5SC UltimateCare 500 màu xám đen |
|
20 |
EWF1343R7WC |
Máy giặt lồng ngang ELECTROLUX Inverter 13 kg EWF1343R7WC UltimateCare 700 màu trắng |
|
21 |
EWF1142R9SC |
Máy giặt lồng ngang ELECTROLUX Inverter 11 kg EWF1142R9SC UltimateCare 900 màu xám đen |
|
22 |
FV1412S3B |
Máy giặt lồng ngang LG Inverter 12 kg FV1412S3B màu đen |
|
23 |
DVHP50W |
Máy sấy quần áo LG Dual Inverter Heat Pump 10.5 kg DVHP50W màu trắng |
|
24 |
DVHP50M |
Máy sấy quần áo LG Dual Inverter Heat Pump™ 10.5 kg DVHP50M màu xám đen |
|
25 |
TWD-T21BU115UWV(MG) |
Máy giặt sấy TOSHIBA Inverter giặt 10.5kg, sấy 7kg TWD-T21BU115UWV(MG) màu đen |
|
26 |
WT2517NHEG |
Tháp máy giặt cao cấp LG WashTower giặt 25Kg / sấy 17Kg WT2517NHEG |
|
27 |
DVHP50B |
Máy sấy bơm nhiệt LG Inverter 10.5 kg DVHP50B |
|
28 |
WT1410NHB |
Tháp giặt sấy LG WashTower Inverter giặt 14 kg - sấy 10 kg WT1410NHB |
|
29 |
DVHP50P |
Máy sấy quần áo LG DVHP50P 10.5 kg Dual Inverter Heat Pump™màu xám |
|
30 |
NA-S106FC1LV |
Máy giặt sấy Panasonic Inverter 10kg giặt 6kg sấy NA-S106FC1LV |
3.3.3. Các dòng sản phẩm áp dụng toàn bộ
3.4. Danh sách sản phẩm tặng voucher 300.000đ
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
SHA8823LA |
Máy lọc nước ion kiềm Hydrogen UltraX SUNHOUSE 11 lõi SHA8823LA |
|
2 |
SHA76639LA |
Máy lọc nước ion kiềm Hydrogen UltraX SUNHOUSE 11 lõi SHA76639LA |
|
3 |
MPU28H |
Máy lọc nước gầm tủ ion kiềm MUTOSI 11 lõi MPU28H |
|
4 |
MPP88N |
Máy lọc nước ion kiềm nóng lạnh nguội MUTOSI 10 lõi MPP88N |
|
5 |
KGRP11A203E4 |
Máy lọc nước KANGAROO KGRP11A203E4, inon kiềm hydrigen, nóng lạnh,11 lõi, làm lạnh chip |
|
6 |
KGRP11A202E3 |
Máy lọc nước KANGAROO KGRP11A202E3, inon kiềm hydrigen, nóng lạnh,11 lõi, làm lạnh block |
|
7 |
MP-S98H |
Máy lọc nước MUTOSI MP-S98H, 9 lõi lọc, nóng lạnh nguội, ion kiềm hydrogen |
|
8 |
MPS96 |
Máy lọc nước MUTOSI MPS96 9 lõi |
|
9 |
SHD7789 |
Quạt điều hòa SUNHOUSE SHD7789, CS 190W, DTSD 55m2 |
|
10 |
SHD7776 |
Quạt điều hòa SUNHOUSE SHD7776, CS 200W, DTSD 65m2 |
|
11 |
SHD7744 |
Quạt điều hòa SUNHOUSE SHD7744, DTSD 44m2 |
|
12 |
KAD-D69 |
Máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Karofi KAD-D69 11 lõi |
|
13 |
KG400HD |
[HTB] Máy lọc nước để bàn KANGAROO KG400HD, 5 lõi đúc, ĐK cảm ứng |
|
14 |
KG100HC2 |
[HTB] Máy lọc nước KANGAROO KG100HC2, 10 lõi, tủ đứng slim |
|
15 |
KG400HD |
Máy lọc nước để bàn KANGAROO KG400HD, 5 lõi đúc, ĐK cảm ứng |
|
16 |
KG100HC2 |
Máy lọc nước KANGAROO KG100HC2, 10 lõi, tủ đứng slim |
|
17 |
WHDH8K1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WHDH8K1, RO 10 lõi, cây đứng, Nóng - Nguội - Lạnh, xx Korea |
|
18 |
WHDH8V1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WHDH8V1, RO 10 lõi, cây đứng, Nóng - Nguội - Lạnh, xx VN |
|
19 |
WHD8K1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WHD8K1, RO 10 lõi, cây đứng, Nước thường, xx Korea |
|
20 |
WHD6K1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WHD6K1, RO 10 lõi, cây đứng, Nước thường, xx Korea |
|
21 |
WREH8K1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WREH8K1, RO 10 lõi, cây đứng, Nóng - Nguội - Lạnh, xx Korea |
|
22 |
WRE8V1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WRE8V1, RO 10 lõi, cây đứng, Nước thường, xx VN |
|
23 |
WRE6K1 |
[HTB] Máy lọc nước CASPER WRE6K1, RO 10 lõi, cây đứng, Nước thường, xx Korea |
|
24 |
KAQ-D36S |
Máy lọc nước KAROFI KAQ-D36S 11 lõi |
|
25 |
KAQ-C06 |
Máy lọc nước KAROFI KAQ-C06 10 lõi |
|
26 |
KAQU98 |
Máy lọc nước KAROFI KAQU98 10 lõi |
|
27 |
KAQ-UC05 |
Máy lọc nước KAROFI KAQ-UC05 10 lõi |
|
28 |
X50 ULTRA |
Robot hút bụi lau nhà Dreame X50 ULTRA trắng |
|
29 |
X50 ULTRA |
Robot hút bụi lau nhà Dreame X50 ULTRA đen |
|
30 |
CP-BRPV1201S/BKCRVNCV |
Máy lọc nước nóng lạnh nguội CUCKOO CP-BRPV1201S/BKCRVNCV 12 lõi lọc |
|
31 |
CP-CRPV1101S/BKVNCV |
Máy lọc nước CUCKOO CP-CRPV1101S/BKVNCV 11 lõi lọc |
|
32 |
CP-DRPV1101S/BKVNCV |
Máy lọc nước CUCKOO CP-DRPV1101S/BKVNCV 11 lõi lọc |
|
33 |
CP-ERPV0901U/WHVNCV |
Máy lọc nước để gầm CUCKOO CP-ERPV0901U/WHVNCV 9 lõi lọc |
|
34 |
SHA76688SH |
Máy lọc nước RO SUNHOUSE UltraX SHA76688SH 11 lõi |
|
35 |
SHA76668SH |
Máy lọc nước RO SUNHOUSE UltraX SHA76668SH 11 lõi |
|
36 |
SHA76658SH |
Máy lọc nước RO SUNHOUSE UltraX SHA76658SH 11 lõi |
|
37 |
SHA76601S |
Máy lọc nước SUNHOUSE UltraX SHA76601S 11 lõi |
|
38 |
TK-CB430-ZEX |
Máy lọc nước PANASONIC TK-CB430-ZEX 3 lõi |
|
39 |
X20+ (BHR8124EU) |
Robot hút bụi lau nhà XIAOMI Vacuum X20+ BHR8124EU |
|
40 |
WH-DH8K1 |
Máy lọc nước nóng nguội lạnh Casper Hydrogen 12 lõi WH-DH8K1 |
|
41 |
WH-DH8V1 |
Máy lọc nước nóng nguội lạnh Casper Hydrogen 12 lõi WH-DH8V1 |
|
42 |
WH-D8K1 |
Máy lọc nước CASPER Hydrogen 10 lõi WH-D8K1 |
|
43 |
WH-D6K1 |
Máy lọc nước CASPER Hydrogen 10 lõi WH-D6K1 |
|
44 |
WR-EH8K1 |
Máy lọc nước nóng nguội lạnh CASPER RO 10 lõi WR-EH8K1 |
|
45 |
WR-E8V1 |
Máy lọc nước CASPER RO 10 lõi WR-E8V1 |
|
46 |
WR-E6K1 |
Máy lọc nước CASPER RO 10 lõi WR-E6K1 |
|
47 |
HPN666 |
Máy lọc nước RO nóng lạnh nguội Hòa Phát HPN666 11 lõi |
|
48 |
HPN639 |
Máy lọc nước RO nóng lạnh Hòa Phát HPN639 12 lõi |
|
49 |
HPR526 |
Máy lọc nước RO tủ đứng Hòa Phát HPR526 11 lõi |
|
50 |
HWU1A1022 |
Máy lọc nước RO Hòa Phát HWU1A1022 10 lõi |
|
51 |
X40 ULTRA |
Robot hút bụi thông minh Dreame X40 ULTRA màu trắng |
|
52 |
L10s Ultra Gen 2.0 |
Robot hút bụi lau nhà thông minh Dreame L10s Ultra Gen 2.0 |
|
53 |
L10 Prime |
Robot hút bụi lau nhà thông minh Dreame L10 Prime |
|
54 |
MD-199H |
Máy nóng lạnh tạo ion kiềm MUTOSI MD-199H |
|
55 |
MP-P89K |
Máy lọc nước ion kiềm MUTOSI MP-P89K |
|
56 |
X40 ULTRA |
Robot hút bụi thông Dreame X40 ULTRA màu đen |
|
57 |
L10 Ultra |
Robot hút bụi thông minh Dreame L10 Ultra |
|
58 |
MD710ECO |
Cây nước lọc nước MUTOSI MD710ECO RO 7 lõi |
|
59 |
TWP-W2399SVN(M) |
Máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Toshiba TWP-W2399SVN(M) 10 lõi |
|
60 |
TK-AS700-WVN |
Máy lọc nước ion kiềm PANASONIC TK-AS700-WVN |
|
61 |
VR7MD96514G/SV |
Máy hút bụi robot SAMSUNG VR7MD96514G/SV |
|
62 |
TWP-H2396SVN(W) |
Máy lọc nước RO nóng nguội Toshiba 10 lõi TWP-H2396SVN(W) |
|
63 |
TWP-N2396SVN(W) |
Máy lọc nước RO Toshiba TWP-N2396SVN(W) 10 lõi |
|
64 |
KG11NA |
Máy lọc nước KANGAROO 11 lõi KG11NA |
|
65 |
KG11A8 |
Máy lọc nước Kangaroo Hydrogen nóng lạnh 11 lõi KG11A8 |
|
66 |
KGHP66 |
Máy lọc nước KANGAROO 9 lõi KGHP66 |
|
67 |
MP-1101 |
Máy lọc nước để gầm không tủ Mutosi 11 lõi MP-1101 |
|
68 |
MP-192 |
Máy lọc nước để gầm không tủ Mutosi 9 lõi MP-192 |
|
69 |
MP-S1011 |
Máy lọc nước nóng lạnh nguội Mutosi 10 lõi MP-S1011 |
|
70 |
MP-S1021H |
Máy lọc nước nóng lạnh nguội ion kiềm Hydrogen Mutosi 10 lõi MP-S1021H |
|
71 |
MP-S1001H |
Máy lọc nước ion kiềm Hydrogen Mutosi 10 lõi MP-S1001H |
|
72 |
S102 |
Quạt điều hòa BOSS S102 |
|
73 |
KG11A6 |
Máy lọc nước Kangaroo Hydrogen nóng lạnh KG11A6 |
|
74 |
KG11HA |
Máy lọc nước Kangaroo Hydrogen KG11HA |
|
75 |
SNK-CT2407T |
Máy lọc nước SANAKY 7 lõi SNK-CT2407T công nghệ hydrogen |
|
76 |
SNK-TN2310IGR |
Máy lọc nước SANAKY 10 lõi SNK-TN2310IGR công nghệ Hydrogen màu xám |
|
77 |
TK-CA813F-VN |
Máy lọc nước RO Panasonic TK-CA813F-VN 7 lõi |
|
78 |
TK-CA812M-VN |
Máy lọc nước RO Panasonic TK-CA812M-VN 6 lõi |
|
79 |
TK-CA811K-VN |
Máy lọc nước RO Panasonic TK-CA811K-VN 6 lõi |
|
80 |
KG400HU |
Máy lọc nước KANGAROO KG400HU, 5 lõi, âm tủ, hydrogen, báo thay lõi |
|
81 |
MP-E101S |
Máy lọc nước MUTOSI MP-E101S, 10 lõi, tủ đứng, xx Việt Nam |
|
82 |
NFC555 |
Quạt điều hòa NAGAKAWA NFC555, CS 75W, Diện tích 35 - 45m2 |
|
83 |
R7S |
Máy hút bụi robot RAPIDO R7S, 2500 Pa, Cảm biến Rada, đk bằng tiếng việt |
|
84 |
SHA88117KV |
Máy lọc nước SUNHOUSE SHA88117KV, 10 lõi , không vỏ |
|
85 |
SHA88118K |
Máy lọc nước SUNHOUSE SHA88118K, 10 lõi |
|
86 |
SHA8868K |
Máy lọc nước SUNHOUSE SHA8868K, 7 lõi |
|
87 |
SHA8889K |
Máy lọc nước SUNHOUSE 9 lõi SHA8889K tủ kính cường lực |
|
88 |
KG109AMH |
Máy lọc nước Kangaroo 9 Lõi KG109AMH |
|
89 |
KAQ-U65 |
Máy lọc nước RO Karofi KAQ-U65 10 lõi |
|
90 |
KAQ-L08 |
Máy lọc nước RO Karofi KAQ-L08 10 lõi |
|
91 |
KAD-N91 |
Máy lọc nước RO nóng lạnh Karofi KAD-N91 10 lõi |
|
92 |
KAD-M33 |
Máy lọc nước RO nóng lạnh Karofi KAD-M33 10 lõi |
|
93 |
KAQ-P95 |
Máy lọc nước RO KAROFI 10 lõi hydrogen KAQ-P95 |
|
94 |
KAD-D66 |
Máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Karofi KAD-D66 11 lõi |
|
95 |
KAD-D50 |
Máy lọc nước nóng lạnh Karofi KAD-D50 |
|
96 |
KG109AVTU |
Máy lọc nước KANGAROO KG109AVTU, 9 lõi, van từ, bơm hút, tủ VTU |
|
97 |
VR05R5050WK/SV |
Máy hút bụi robot SAMSUNG VR05R5050WK/SV, hút bụi và lau sàn, cs 55W |
|
98 |
VR30T85513W/SV |
Máy hút bụi robot SAMSUNG VR30T85513W/SV, trạm làm sạch Clean Station |
|
99 |
WPK903 |
Cây nước lọc nước KORIHOME WPK903, làm lạnh block, RO 7 lõi, trắng, xuất xứ Hàn Quốc |
|
100 |
WPK906 |
Cây nước lọc nước KORIHOME WPK906, RO 7 lõi, hydrogen, trắng, xuất xứ Hàn Quốc |
|
101 |
WPK928 |
Cây nước lọc nước KORIHOME WPK928, RO 7 lõi, hydrogen, trắng đen, xuất xứ Hàn Quốc |
|
102 |
S106 |
Quạt điều hòa BOSS S106 |
|
103 |
TK-AS45-ZEX |
Máy lọc nước Panasonic ion kiềm TK-AS45-ZEX |
|
104 |
SHD7727 |
Quạt điều hòa Sunhouse SHD7727 |
3.5. Danh sách sản phẩm tặng voucher 500.000đ
3.5.1. Tivi từ 65 trở lên
Dưới đây là bảng trích xuất và phân loại Model (Mã sản phẩm) dựa trên danh sách Tivi bạn đã cung cấp:
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
100Z570RP |
Smart Tivi QLED Toshiba AI 4K 100 inch 100Z570RP |
|
2 |
85Z770RP |
Smart Tivi Mini LED Toshiba AI 4K 85 inch 85Z770RP |
|
3 |
85Z670RP |
Smart Tivi Mini LED Toshiba AI 4K 85 inch 85Z670RP |
|
4 |
85M450RP |
Smart Tivi QLED Toshiba AI 4K 85 inch 85M450RP |
|
5 |
85C350RP |
Smart Tivi Toshiba AI 4K 85 Inch 85C350RP |
|
6 |
75Z770RP |
Smart Tivi Mini LED Toshiba AI 4K 75 inch 75Z770RP |
|
7 |
75Z670RP |
Smart Tivi Mini LED Toshiba AI 4K 75 inch 75Z670RP |
|
8 |
75M450RP |
Smart Tivi QLED Toshiba AI 4K 75 inch 75M450RP |
|
9 |
75C350RP |
Smart Tivi Toshiba AI 4K 75 Inch 75C350RP |
|
10 |
65Z770RP |
Smart Tivi Mini LED Toshiba AI 4K 65 inch 65Z770RP |
|
11 |
65Z670RP |
Smart Tivi Mini LED Toshiba AI 4K 65 inch 65Z670RP |
|
12 |
65M450RP |
Smart Tivi QLED Toshiba AI 4K 65 inch 65M450RP |
|
13 |
L75MB-APSEA |
Google Tivi QLED Xiaomi A Pro 4K 75 inch L75MB-APSEA 2026 |
|
14 |
L65MB-APSEA |
Google Tivi QLED Xiaomi A Pro 4K 65 inch L65MB-APSEA 2026 |
|
15 |
L65MB-ASEA |
Google Tivi Xiaomi A 4K 65 inch L65MB-ASEA 2026 |
|
16 |
QA100QN80FKXXV |
Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED Samsung 4K 100 inch QA100QN80FKXXV |
|
17 |
K-65XR80M2 |
Sony Google TV OLED BRAVIA 8 II K-65XR80M2 |
|
18 |
K-98XR50 |
Sony Google TV Mini LED BRAVIA 5 98 inch K-98XR50 |
|
19 |
K-85XR50 |
Sony Google TV Mini LED BRAVIA 5 85 inch K-85XR50 |
|
20 |
K-75XR50 |
Sony Google TV Mini LED BRAVIA 5 75 inch K-75XR50 |
|
21 |
K-65XR50 |
Tivi Sony Bravia 5 Mini Led 4K 65 inch Sony K-65XR50 Google TV |
|
22 |
65P8K |
Smart Tivi QLED TCL 4K 65 inch 65P8K |
|
23 |
75P8K |
Smart Tivi QLED TCL 4K 75 inch 75P8K |
|
24 |
98C6K |
Tivi MiniLED TCL 98 inch 4K-Ultra HD 98C6K Google TV |
|
25 |
65C7K |
Google Tivi QD-Mini LED TCL AI 4K 65 inch 65C7K |
|
26 |
65UA7350PSB |
Tivi Led LG 4K 65 inch 65UA7350PSB |
|
27 |
65UA8450PSA |
Tivi Led LG 4K 65 inch 65UA8450PSA |
|
28 |
75UA8450PSA |
Tivi Led LG 4K 75 inch 75UA8450PSA |
|
29 |
65QNED70ASA |
Tivi Qned LG 4K 65 inch 65QNED70ASA |
|
30 |
75QNED70ASA |
Tivi Qned LG 4K 75 inch 75QNED70ASA |
|
31 |
86QNED70ASA |
Tivi Qned LG 4K 86 inch 86QNED70ASA |
|
32 |
65QNED80ASA |
Tivi Qned LG 4K 65 inch 65QNED80ASA |
|
33 |
75QNED80ASA |
Tivi Qned LG 4K 75 inch 75QNED80ASA |
|
34 |
86QNED80ASA |
Tivi Qned LG 4K 86 inch 86QNED80ASA |
|
35 |
65QNED81ASA |
Tivi Qned LG 4K 65 inch 65QNED81ASA |
|
36 |
65QNED86ASA |
Tivi Qned LG 4K 65 inch 65QNED86ASA |
|
37 |
100QNED86AS |
Tivi Qned LG 4K 100 inch 100QNED86AS |
|
38 |
65QNED92ASA |
Tivi Qned LG 4K 65 inch 65QNED92ASA |
|
39 |
75QNED92ASA |
Tivi Qned LG 4K 75 inch 75QNED92ASA |
|
40 |
85QNED92ASA |
Tivi Qned LG 4K 85 inch 85QNED92ASA |
|
41 |
65QNED9MASA |
Tivi Qned LG 4K 65 inch 65QNED9MASA |
|
42 |
75QNED9MASA |
Tivi Qned LG 4K 75 inch 75QNED9MASA |
|
43 |
86QNED9MASA |
Tivi Qned LG 4K 86 inch 86QNED9MASA |
|
44 |
OLED65B5PSA |
Tivi Oled LG 4K 65 inch OLED65B5PSA |
|
45 |
OLED77B5PSA |
Tivi Oled LG 4K 77 inch OLED77B5PSA |
|
46 |
OLED77C5PSA |
Tivi Oled LG 4K 77 inch OLED77C5PSA |
|
47 |
OLED83C5PSA |
Tivi Oled LG 4K 83 inch OLED83C5PSA |
|
48 |
OLED65G5PSA |
Tivi Oled LG 4K 65 inch OLED65G5PSA |
|
49 |
OLED77G5PSA |
Tivi Oled LG 4K 77 inch OLED77G5PSA |
|
50 |
OLED97G5PSA |
Tivi Oled LG 4K 97 inch OLED97G5PSA |
|
51 |
OLED83M5PSA |
Tivi Oled LG 4K 83 inch OLED83M5PSA |
|
52 |
86UA8450PSA |
Tivi Led LG 4K 86 inch 86UA8450PSA |
|
53 |
75QNED81ASA |
Tivi Qned LG 4K 75 inch 75QNED81ASA |
|
54 |
86QNED81ASA |
Tivi Qned LG 4K 86 inch 86QNED81ASA |
|
55 |
75QNED86ASA |
Tivi Qned LG 4K 75 inch 75QNED86ASA |
|
56 |
86QNED86ASA |
Tivi Qned LG 4K 86 inch 86QNED86ASA |
|
57 |
OLED65C5PSA |
Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch OLED65C5PSA |
|
58 |
QA65S95F |
Smart Tivi Samsung OLED 4K Vision AI 65 Inch QA65S95F |
|
59 |
QA83S95F |
Tivi Oled Samsung 83 inch 4K Ultra HD QA83S95F |
|
60 |
QA75LS03F |
Tivi the Frame Samsung 75 inch 4K-Ultra HD QA75LS03F (kèm giá treo ẩn) |
|
61 |
QA65LS03F |
Tivi the Frame Samsung 65 inch 4K-Ultra HD QA65LS03F (kèm giá treo ẩn) |
|
62 |
QA85Q8FA |
Tivi Qled Samsung 85 inch 4K Ultra HD QA85Q8FA |
|
63 |
QA75Q8FA |
Tivi Qled Samsung 75 inch 4K Ultra HD QA75Q8FA |
|
64 |
QA65Q8FA |
Tivi Qled Samsung 65 inch 4K Ultra HD QA65Q8FA |
|
65 |
QA85Q7FA |
Tivi Qled Samsung 85 inch 4K Ultra HD QA85Q7FA |
|
66 |
QA75Q7FA |
Tivi Qled Samsung 75 inch 4K Ultra HD QA75Q7FA |
|
67 |
QA65Q7FA |
Tivi Qled Samsung 65 inch 4K Ultra QA65Q7FA |
|
68 |
QA77S90F |
Tivi Oled Samsung 77 inch 4K Ultra HD QA77S90F |
|
69 |
QA65S90F |
Tivi Oled Samsung 65 inch 4K Ultra HD QA65S90F |
|
70 |
QA85QN85F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 85 inch QA85QN85F |
|
71 |
QA75QN85F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 75 inch QA75QN85F |
|
72 |
QA65QN85F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 65 inch QA65QN85F |
|
73 |
QA75QN80F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 75 inch QA75QN80F |
|
74 |
QA65QN80F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 65 inch QA65QN80F |
|
75 |
UA75U8500F |
Tivi LED Samsung 75 inch 4K - Ultra HD UA75U8500F |
|
76 |
UA65U8500F |
Tivi LED Samsung 65 inch 4K - Ultra HD UA65U8500F |
|
77 |
75C6K |
Tivi MiniLED TCL 75 inch 4K-Ultra HD 75C6K Google TV |
|
78 |
65C6K |
Tivi MiniLED TCL 65 inch 4K-Ultra HD 65C6K Google TV |
|
79 |
QA98QN90F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 98 inch QA98QN90F |
|
80 |
QA75QN90F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 75 inch QA75QN90F |
|
81 |
QA65QN90F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 65 inch QA65QN90F |
|
82 |
QA85QN70F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 85 inch QA85QN70F |
|
83 |
QA75QN70F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 75 inch QA75QN70F |
|
84 |
QA65QN70F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 4K 65 inch QA65QN70F |
|
85 |
QA85QN950F |
Samsung Smart AI Tivi Neo QLED Mini LED 8K 85 inch QA85QN950F |
|
86 |
65G6500G |
Tivi led SKYWORTH 4K UHD 65 inch 65G6500G Google TV |
|
87 |
65E330NP |
Smart Tivi Toshiba 4K 65 inch 65E330NP |
|
88 |
100Z670NP |
Smart Tivi QLED Toshiba 4K 100 inch 100Z670NP |
|
89 |
65Q6N |
Google Tivi Hisense QLED 65 inch 65Q6N |
|
90 |
K-85XR90 |
Tivi Sony Bravia 9 Mini Led 4K 85 inch K-85XR90 |
|
91 |
K-75XR90 |
Tivi Sony Bravia 9 Mini Led 4K 75 inch K-75XR90 |
|
92 |
K-65XR80 |
Tivi Sony Bravia 8 Oled 4K 65 inch K-65XR80 Google TV |
|
93 |
K-75XR70 |
Tivi Sony Bravia 7 Mini Led 4K 75 inch K-75XR70 Google TV |
|
94 |
K-65XR70 |
Tivi Sony Bravia 7 Mini Led 4K 65 inch Sony K-65XR70 Google TV |
|
95 |
K-85S30 |
Tivi Sony Bravia 3 Led 4K 85 inch K-85S30 Google TV |
|
96 |
K-75S30 |
Tivi Sony Bravia 3 Led 4K 75 inch K-75S30 Google TV |
|
97 |
K-65S30 |
Tivi Sony Bravia 3 Led 4K 65 inch K-65S30 Google TV |
|
98 |
UA98DU9000 |
Tivi Led Samsung 4K 98 inch UA98DU9000 |
3.5.2. Tủ lạnh Side by Side và Multidoor
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
AQR-M570XA(FS) |
Tủ lạnh Aqua AQR-M570XA(FS) 4 cửa 502 lít màu đen |
|
2 |
MRC51HMPAVN |
Tủ Lạnh Xiaomi Inverter 510 Lít Mijia Cross Door MRC51HMPAVN |
|
3 |
F40BG |
Tủ lạnh LG F40BG, 4 cửa, 400 lít, mặt kính đen |
|
4 |
F50BG |
Tủ lạnh LG F50BG, 4 cửa, 502 lít, mặt kính đen |
|
5 |
F58BGD |
Tủ lạnh LG F58BGD 4 cửa 517 lít, lấy nước ngoài, mặt kính đen |
|
6 |
EQE5755A-B |
Tủ lạnh Electrolux EQE5755A-B 4 cửa 563 lít lấy nước ngoài màu đen |
|
7 |
EQE4915A-B |
Tủ lạnh Electrolux EQE4915A-B 4 cửa 496 lít màu đen |
|
8 |
R-GW670TV XM |
Tủ lạnh HITACHI R-GW670TV XM 670 lít gương xám khói |
|
9 |
SJ-FX610V-MK |
Tủ lạnh Sharp Inverter 525 lít SJ-FX610V-MK, 4 cửa, màu đen |
|
10 |
SJ-FXP560V-MG |
Tủ lạnh Sharp Inverter 466 lít SJ-FXP560V-MG 4 cửa màu xám |
|
11 |
RS708N4EBN |
Tủ Lạnh SBS Hisense Inverter 544 Lít RS708N4EBN |
|
12 |
HRSN9713ESGBKVN |
Tủ lạnh SBS Hitachi HRSN9713ESGBKVN 656 lít mặt kính đen |
|
13 |
RS-D462SBS |
Tủ lạnh Casper RS-D462SBS SBS 460 lít lấy nước ngoài, màu đen |
|
14 |
RM-E432PBS |
Tủ lạnh Casper RM-E432PBS 4 cửa 432 lít màu đen nhám |
|
15 |
RM-D540SBS |
Tủ lạnh Casper RM-D540SBS 4 cánh 540 lít mặt kính đen |
|
16 |
RM-D542GBS |
Tủ lạnh Casper RM-D542GBS 4 cánh 542 lít mặt gương cao cấp |
|
17 |
LFD58BLMAI |
Tủ lạnh LG 4 cửa InstaView LFD58BLMAI 576 lít, inverter, lấy nước ngoài |
|
18 |
RQ559N4EBU |
Tủ lạnh Hisense RQ559N4EBU inverter 4 cửa 427 lít, mặt kính đen |
|
19 |
GR-RS905WIA-PGV(22)-XK |
Tủ lạnh Toshiba Inverter 711 lít Side By Side GR-RS905WIA-PGV(22)-XK, mặt kính đen |
|
20 |
AQR-MA585XA(MC)U1 |
Tủ lạnh Aqua AQR-MA585XA(MC)U1 512 lít 5 cửa màu trắng |
|
21 |
AQRMA590XAMCU1 |
Tủ lạnh Aqua AQRMA590XAMCU1 515 lít French door màu trắng |
|
22 |
AQRMA580XAMCU1 |
Tủ lạnh Aqua AQRMA580XAMCU1 4 cửa 508 lít màu trắng |
|
23 |
LFB47SVM |
Tủ lạnh LG 4 cửa LFB47SVM 474L, Inverter, màu bạc |
|
24 |
AQR-M600XA(GB) |
Tủ lạnh Aqua 4 cửa Inverter 529 lít AQR-M600XA(GB), mặt kính đen, sx Thái Lan |
|
25 |
AQR-S633XA(SL) |
Tủ lạnh SBS Aqua Inverter 569 lít AQR-S633XA(SL), màu xám, sx Thái Lan |
|
26 |
GR-RF895WIA-PGV(22)-XK |
Tủ lạnh 4 cửa Toshiba Inverter 711 lít GR-RF895WIA-PGV(22)-XK mặt kính màu đen |
|
27 |
LFB58BLMA |
Tủ lạnh 4 cửa LG Inverter 575 lít LFB58BLMA màu đen lì |
|
28 |
GR-RF675WI-PMV(06)-MG |
Tủ lạnh 4 cửa Toshiba inverter 515 lít GR-RF675WI-PMV(06)-MG, lấy nước ngoài, màu xám |
|
29 |
RS90F65D2FSV |
Tủ lạnh SBS SAMSUNG Inverter 615L AI Home RS90F65D2FSV màu đen |
|
30 |
RS80F65J2BSV |
Tủ lạnh SBS SAMSUNG Inverter 634 lít RS80F65J2BSV mặt gương đen |
|
31 |
RS70F65Q3TSV |
Tủ lạnh SBS SAMSUNG Inverter 655 lít RS70F65Q3TSV màu bạc |
|
32 |
RS-E530PBS |
Tủ lạnh SBS CASPER inverter 530 lít RS-E530PBS màu đen |
|
33 |
RM-D430GBS |
Tủ lạnh 4 cửa CASPER Inverter 430lít RM-D430GBS màu đen |
|
34 |
LFB47BLG |
Tủ lạnh LG Inverter 4 cửa 474 lít LFB47BLG mặt gương màu đen |
|
35 |
RF65DB990012SV |
Tủ lạnh SAMSUNG AI Family Hub 4 cửa Inverter 636 lít RF65DB990012SV màu trắng |
|
36 |
AQR-M536XA(GB) |
Tủ lạnh AQUA Inverter 4 cửa 469 lít AQR-M536XA(GB) mặt kính đen |
|
37 |
NR-X561GB-VN |
Tủ lạnh PANASONIC Inverter 4 cửa 510 lít NR-X561GB-VN |
|
38 |
NR-X561BK-VN |
Tủ lạnh PANASONIC Inverter 4 cửa 510 lít NR-X561BK-VN màu đen |
|
39 |
RQ768N4EW-KU |
Tủ lạnh Hisense inverter 4 cửa 609 lít RQ768N4EW-KU màu trắng nâu |
|
40 |
RQ519N4EBU |
Tủ lạnh Hisense inverter 4 cửa 427 lít RQ519N4EBU |
|
41 |
RS668N4EW-PU |
Tủ lạnh SBS Hisense inverter 519 lít RS668N4EW-PU màu trắng hồng |
|
42 |
HS56WBG |
Tủ lạnh SBS Hisense inverter 519 lít HS56WBG màu đen |
|
43 |
RS57DG410EB4SV |
Tủ lạnh SBS SAMSUNG Inverter 578 lít RS57DG410EB4SV màu đen |
|
44 |
GR-RS696WI-PMV(60)-AG |
Tủ lạnh SBS Toshiba inverter 555 lít GR-RS696WI-PMV(60)-AG màu xám |
|
45 |
AQR-M560XA(GL) |
Tủ lạnh AQUA Inverter 469lít AQR-M560XA(GL) màu xanh vân đá |
|
46 |
RM-430PB |
Tủ lạnh Casper Inverter 430 lít RM-430PB màu đen |
|
47 |
LFD61BLGAI |
Tủ lạnh LG Inverter 612 lít Multi Door InstaView LFD61BLGAI màu đen |
|
48 |
AQR-S552XA(CBC) |
Tủ lạnh SBS AQUA Twin inverter 490 lít AQR-S552XA(CBC) màu đen |
|
49 |
HRSN9552DWDXVN |
Tủ lạnh SBS HITACHI Inverter 525lít HRSN9552DWDXVN màu xám |
|
50 |
HR4N7520DSWDXVN |
Tủ lạnh Hitachi Inverter 464 lít HR4N7520DSWDXVN |
|
51 |
R-HW620RV (X) |
Tủ lạnh Hitachi inverter 617 lít R-HW620RV (X) 6 cánh |
|
52 |
R-HW620RV XK |
Tủ lạnh Hitachi Inverter 617 lít R-HW620RV XK 6 cửa màu đen |
|
53 |
GR-RF695WI-PGV(67) |
Tủ lạnh Toshiba inverter 535 lít GR-RF695WI-PGV(67) mặt kính trắng |
|
54 |
GR-RF690WI-PGV(67) |
Tủ lạnh Toshiba inverter 533 lít GR-RF690WI-PGV(67) mặt kính trắng |
|
55 |
RS57DG400EM9SV |
Tủ lạnh SBS SAMSUNG Inverter 583lít RS57DG400EM9SV màu bạc |
|
56 |
AQR-M466XA(GB) |
Tủ lạnh AQUA Inverter 410 lít AQR-M466XA(GB) mặt kính màu đen |
|
57 |
LFB61BLGAI |
Tủ lạnh LG Inverter 617 lít Multi Door InstaView LFB61BLGAI màu đen |
|
58 |
RS-460PBW |
Tủ lạnh SBS CASPER Inverter 458 lít RS-460PBW màu đen |
|
59 |
EQE4900A-A |
Tủ Lạnh Electrolux Inverter 496 Lít EQE4900A-A |
|
60 |
SJ-SBX530VG-BK |
Tủ lạnh Sharp SBS Inverter 532 lít SJ-SBX530VG-BK |
|
61 |
SJ-SBX440VG-BK |
Tủ lạnh Sharp SBS Inverter 442 lít SJ-SBX440VG-BK |
|
62 |
HRSN9552DDXVN |
Tủ lạnh SBS HITACHI 525lít Inverter HRSN9552DDXVN màu xám |
|
63 |
LFI50BLMAI |
Tủ lạnh LG French door InstaView™ 508L LFI50BLMAI màu đen lì |
|
64 |
AQR-M466XA(CBC) |
Tủ lạnh Aqua Inverter 410 lít Multi Door AQR-M466XA(CBC) |
|
65 |
GR-RS775WI-PMV(06)-MG |
Tủ lạnh SBS Toshiba inverter 596 lít GR-RS775WI-PMV(06)-MG lấy nước ngoài màu xám |
|
66 |
GR-RS755WIA-PGV(22)-XK |
Tủ Lạnh SBS Toshiba Inverter 568 Lít GR-RS755WIA-PGV(22)-XK |
|
67 |
GR-RS600WI-PMV(37)-SG |
Tủ lạnh SBS Toshiba inverter 460 lít GR-RS600WI-PMV(37)-SG |
|
68 |
GR-RF677WI-PGV(22)-XK |
Tủ Lạnh Toshiba Inverter 515 lít GR-RF677WI-PGV(22)-XK |
|
69 |
GR-RF665WIA-PGV(22)-XK |
Tủ Lạnh Toshiba Inverter 515 Lít GR-RF665WIA-PGV(22)-XK |
|
70 |
GR-RF605WI-PMV(06) |
Tủ Lạnh TOSHIBA Inverter 509 lít GR-RF605WI-PMV(06) |
|
71 |
R-SX800GPGV0(GBK) |
Tủ lạnh Hitachi Inverter 573 lít R-SX800GPGV0(GBK) |
|
72 |
GR-G257BL |
Tủ lạnh SBS LG inverter 635 lít GR-G257BL màu đen lấy đá lấy nước ngoài |
|
73 |
SJ-FX420VG-BK |
Tủ lạnh Sharp Inverter 362 lít Multi Door SJ-FX420VG-BK |
|
74 |
AQR-M536XA(SL) |
Tủ lạnh AQUA Inverter 469lít AQR-M536XA(SL) màu bạc |
|
75 |
AQR-M727XA(GS)U1 |
Tủ lạnh AQUA Inverter 660lít AQR-M727XA(GS)U1 màu xám vân đá |
|
76 |
GR-B50BL |
Tủ lạnh LG Inverter 470 lít Multi Door GR-B50BL |
|
77 |
HR4N7522DSDXVN |
Tủ lạnh Hitachi Inverter 466 lít Multi Door HR4N7522DSDXVN |
|
78 |
SJ-FXP640VG-BK |
Tủ lạnh SHARP INVERTER SJ-FXP640VG-BK 572 lít màu gương đen |
|
79 |
SJ-FXP600VG-BK |
Tủ lạnh Sharp Inverter 525 lít Multi Door SJ-FXP600VG-BK |
|
80 |
R-WB640VGV0(GMG) |
Tủ Lạnh Hitachi R-WB640VGV0(GMG) 569 Lít Inverter Màu Gương Khói |
|
81 |
R-WB640VGV0-GBK |
Tủ lạnh Hitachi R-WB640VGV0-GBK 569 lít Inverter màu gương đen |
|
82 |
R-WB640PGV1(GMG) |
Tủ Lạnh Hitachi R-WB640PGV1(GMG) 569L Inverter Màu Gương Khói |
|
83 |
R-WB640PGV1-GCK |
Tủ lạnh HITACHI R-WB640PGV1-GCK 569 lít Inverter màu đen |
|
84 |
AQR-S682XA(BL) |
Tủ lạnh SBS AQUA AQR-S682XA(BL) 646 lít Twin inverter màu đen |
|
85 |
R-MY800GVGV0(MIR) |
Tủ lạnh Hitachi Inverter 569 lít R-MY800GVGV0(MIR) |
|
86 |
R-MX800GVGV0GBK |
Tủ Lạnh SBS Inverter Hitachi R-MX800GVGV0GBK 569 lít |
|
87 |
NR-XY680YMMV |
Tủ lạnh PANASONIC NR- XY680YMMV 621 lít Inverter màu mặt gương |
|
88 |
NR-WY720ZMMV |
Tủ lạnh PANASONIC Inverter 650 lít NR-WY720ZMMV màu mặt gương |
|
89 |
GR-B256BL |
Tủ lạnh LG Side by Side GR-B256BL 519L Inverter màu đen |
|
90 |
GR-B256JDS |
Tủ lạnh LG Side by Side GR-B256JDS 519 L Inverter màu bạc |
|
91 |
SJ-FX420V-SL |
Tủ lạnh Sharp SJ-FX420V-SL 362 lít Inverter màu thép không gỉ |
|
92 |
GR-X257BG |
Tủ lạnh SBS LG GR-X257BG 635 Lít Inverter Instaview |
|
93 |
GR-X257BL |
Tủ lạnh SBS LG GR-X257BL 635 Lít Inverter Instaview màu đen |
|
94 |
R-HW540RVXK |
Tủ lạnh HITACHI R-HW540RVXK 540 lít Inverter màu đen |
|
95 |
R-HW540RVX |
Tủ lạnh HITACHI R-HW540RVX 540 lít Inverter màu gương pha lê |
|
96 |
NR-CW530XMMV |
Tủ Lạnh Panasonic Inverter 495 Lít NR-CW530XMMV |
|
97 |
RS64R5301B4/SV |
Tủ Lạnh SBS Samsung RS64R5301B4/SV 635 lít Inverter đen |
|
98 |
RF59CB66F8S/SV |
Tủ lạnh SAMSUNG RF59CB66F8S/SV 648 lít Inverter màu be |
|
99 |
RF59C766FB1/SV |
Tủ lạnh SAMSUNG RF59C766FB1/SV 648 lít Inverter màu đen |
|
100 |
RS-460PG |
Tủ lạnh Side By Side Casper Inverter 458 lít RS-460PG |
|
101 |
GR-RS780WI-PGV(22)-XK |
Tủ lạnh Toshiba Inverter 596 lít Side By Side GR-RS780WI-PGV(22)-XK |
|
102 |
R-ZX740KV X |
Tủ lạnh Hitachi Inverter 735 lít R-ZX740KV X |
|
103 |
NR-DZ601VGKV |
Tủ Lạnh Panasonic NR-DZ601VGKV 550 lít Inverter |
|
104 |
NR-DZ601YGKV |
Tủ Lạnh Panasonic Inverter 550 Lít NR-DZ601YGKV |
|
105 |
NR-YW590YMMV |
Tủ Lạnh Panasonic Inverter 540 lít NR-YW590YMMV |
|
106 |
RS64R53012C/SV |
Tủ Lạnh SBS Samsung Inverter 635 lít RS64R53012C/SV |
|
107 |
RF48A4010B4/SV |
Tủ Lạnh Samsung RF48A4010B4/SV 488 Lít Inverter Màu Đen |
|
108 |
RS62R5001M9/SV |
Tủ Lạnh SBS Samsung RS62R5001M9/SV 655 Lít Inverter Silver |
|
109 |
RF48A4000B4/SV |
Tủ lạnh Samsung RF48A4000B4/SV 488 Lít Inverter |
|
110 |
RS62R5001B4/SV |
Tủ Lạnh SBS Samsung Inverter RS62R5001B4/SV 655 lít |
3.6. Danh sách sản phẩm tặng voucher 1.000.000đ
|
STT |
Model |
Tên sản phẩm |
|
1 |
SMI8ZDS81T |
Máy rửa bát BOSCH SMI8ZDS81T, 13 bộ |
|
2 |
HDWF602TS |
Máy rửa bát HAFELE HDWF602TS 14 bộ |
|
3 |
ESA47200SX |
Máy rửa bát ELECTROLUX ESA47200SX, 13 bộ, xx Balan |
|
4 |
EFF1360VSA |
Máy rửa bát ELECTROLUX EFF1360VSA, 13 bộ, xx Thổ Nhĩ Kỳ |
|
5 |
SMS6ECI04E |
Máy rửa bát độc lập Bosch SMS6ECI04E rửa 14 bộ |
|
6 |
SMS6ZCI85M |
Máy rửa bát độc lập Bosch SMS6ZCI85M rửa 14 bộ |
|
7 |
SMS4ECI26E |
Máy rửa bát độc lập Bosch SMS4ECI26E rửa 13 bộ |
|
8 |
SMS6ZCI01P |
Máy rửa bát độc lập Bosch SMS6ZCI01P rửa 14 bộ |
|
9 |
DWJ-163-MS |
Máy rửa bát 15 bộ Junger DWJ-163-MS |
|
10 |
DWJ-133-MS |
Máy rửa bát 13 bộ Junger DWJ-133-MS |
|
11 |
DFS76850SS |
Máy rửa bát độc lập TEKA DFS76850SS, 14 bộ |
|
12 |
DFS26610SS |
Máy rửa bát độc lập TEKA DFS26610SS, 12 bộ |
|
13 |
LDT14SVA4 |
Máy rửa bát LG Quadwash TrueSteam™ LDT14SVA4 màu bạc ghi sáng |
|
14 |
GB1588 |
Máy rửa bát FEUER GB1588 rửa 15 bộ |
|
15 |
SMS8TCI01E |
Máy rửa bát BOSCH SMS8TCI01E rửa 14 bộ Series 8 |
|
16 |
SMS6TCI00E |
Máy rửa bát BOSCH SMS6TCI00E rửa 14 bộ Series 6 |
|
17 |
ESF5512LOX |
Máy rửa bát ELECTROLUX ESF5512LOX, rửa 13 bộ, NK Ba Lan |
|
18 |
DWZ950IS |
Máy rửa bát ZEMMER DWZ950IS rửa 16 bộ |
|
19 |
LDT14BLA4 |
Máy rửa bát LG LDT14BLA4 rửa 14 bộ |
|
20 |
LDT14BGA3 |
Máy rửa bát LG Quadwash TrueSteam™ màu Be LDT14BGA3 rửa 14 bộ |
|
21 |
DW60CB750FAPSV |
Máy rửa bát Samsung Bespoke DW60CB750FAPSV 14 bộ đồ ăn |
|
22 |
HDW-F605B |
Máy rửa bát HAFELE HDW-F605B 15 bộ |
|
23 |
DWJ-143 |
Máy rửa bát độc lập Junger DWJ-143 rửa 15 bộ |
|
24 |
DW60CG550FSGSV |
Máy rửa bát SAMSUNG DW60CG550FSGSV 14 bộ |
|
25 |
DWJ-103 |
Máy rửa bát JUNGER DWJ-103 rửa 13 bộ |
|
26 |
NK13D02M |
Máy rửa bát NAGAKAWA NK13D02M, 13 bộ, CS 1800W, XX Malaysia |
|
27 |
NAG3601M15 |
Máy rửa bát NAGAKAWA NAG3601M15 15 bộ công suất 1850W |
|
28 |
NAG3602M14 |
Máy rửa bát NAGAKAWA NAG3602M14 14 bộ công suất 1850W |
|
29 |
NK15D06M |
Máy rửa bát Nagakawa NK15D06M rửa 15 bộ |
|
30 |
NP-TH1WEVN |
Máy rửa bát PANASONIC NP-TH1WEVN rửa 8 bộ |
Chỉ cần có đơn hàng từ 500.000đ, bạn sẽ nhận ngay trọn bộ voucher ưu đãi siêu khủng từ Điện máy Pico. Nhanh tay mua sắm, số lượng có hạn!
