Bảng giá chi tiết gói bảo hành mở rộng cho từng sản phẩm


13/06/2018 12:00:00

BẢNG GIÁ BÁN CHI TIẾT GÓI BẢO HÀNH MỞ RỘNG CỦA TỪNG SẢN PHẨM 

  1. Sản phẩm Tivi
Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
DIENTU TIVI TIVI211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ 3.0 triệu đến <= 6.0 triệu      410,000
DIENTU TIVI TIVI212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 10 triệu      560,000
DIENTU TIVI TIVI213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 15 triệu      640,000
DIENTU TIVI TIVI214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      790,000
DIENTU TIVI TIVI215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 30 triệu   1,190,000
DIENTU TIVI TIVI216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 40 triệu   1,590,000
DIENTU TIVI TIVI217 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 40 triệu đến <= 50 triệu   1,990,000
DIENTU TIVI TIVI218 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TIVI có mức giá bán từ > 50 triệu đến <= 60 triệu   2,390,000

 

2. Sản phẩm máy giặt

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
DIENLANH MAYGIAT MG112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 6.0 triêu đến <= 9.0 triệu      420,000
DIENLANH MAYGIAT MG113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 9.0 triệu đến <= 12 triệu      590,000
DIENLANH MAYGIAT MG114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 12 triệu đến  <= 15 triệu      760,000
DIENLANH MAYGIAT MG115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      980,000
DIENLANH MAYGIAT MG116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 25 triệu   1,190,000
DIENLANH MAYGIAT MG117 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,390,000
DIENLANH MAYGIAT MG118 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 30 triệu đến  <= 35 triệu   1,590,000
DIENLANH MAYGIAT MG119 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 35 triệu đến <= 40 triệu   1,890,000
DIENLANH MAYGIAT MG211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán <= 6.0 triệu      320,000
DIENLANH MAYGIAT MG212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 6.0 triêu đến <= 9.0 triệu      490,000
DIENLANH MAYGIAT MG213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 9.0 triệu đến <= 12 triệu      690,000
DIENLANH MAYGIAT MG214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 12 triệu đến  <= 15 triệu      880,000
DIENLANH MAYGIAT MG215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu   1,090,000
DIENLANH MAYGIAT MG216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 25 triệu   1,390,000
DIENLANH MAYGIAT MG217 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,590,000
DIENLANH MAYGIAT MG218 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 30 triệu đến  <= 35 triệu   1,890,000
DIENLANH MAYGIAT MG219 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYGIAT có mức giá bán từ > 35 triệu đến <= 40 triệu   1,990,000

3. Sản phẩm máy sấy quần áo

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán <= 6.0 triệu      270,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 9.0 triệu      420,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 9.0 triệu đến <= 12 triệu      590,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      760,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAOcó mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      980,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 25 triệu   1,190,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY117 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAOcó mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,390,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY118 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 35 triệu   1,590,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY119 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 35 triệu đến <= 40 triệu   1,890,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán <= 6.0 triệu      320,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 9.0 triệu      490,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 9.0 triệu đến <= 12 triệu      690,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      880,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAOcó mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu   1,090,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 25 triệu   1,390,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY217 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAOcó mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,590,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY218 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 35 triệu   1,890,000
DIENLANH MAYSAYQUANAO MSAY219 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MAYSAYQUANAO có mức giá bán từ > 35 triệu đến <= 40 triệu   1,990,000

4. Sản phẩm tủ lạnh

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
DIENLANH TULANH TL111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán <= 4.5 triệu      130,000
DIENLANH TULANH TL112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 4.5 triệu đến <= 7.0 triệu      190,000
DIENLANH TULANH TL113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 7.0 triệu đến <= 15 triệu      310,000
DIENLANH TULANH TL114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      460,000
DIENLANH TULANH TL115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 20 triệu đến  <= 30 triệu      650,000
DIENLANH TULANH TL116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 40 triệu      890,000
DIENLANH TULANH TL117 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 40 triệu đến <= 50 triệu   1,200,000
DIENLANH TULANH TL118 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 50 triệu đến <= 60 triệu   1,390,000
DIENLANH TULANH TL211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán <= 4.5 triệu      150,000
DIENLANH TULANH TL212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 4.5 triệu đến <= 7.0 triệu      220,000
DIENLANH TULANH TL213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 7.0 triệu đến <= 15 triệu      360,000
DIENLANH TULANH TL214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      530,000
DIENLANH TULANH TL215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 20 triệu đến  <= 30 triệu      750,000
DIENLANH TULANH TL216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 40 triệu      990,000
DIENLANH TULANH TL217 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 40 triệu đến <= 50 triệu   1,350,000
DIENLANH TULANH TL218 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TULANH có mức giá bán từ > 50 triệu đến <= 60 triệu   1,650,000

5. Sản phẩm điều hòa

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
DIENLANH DIEUHOA DH111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán <= 6.0 triệu      180,000
DIENLANH DIEUHOA DH112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 9.0 triệu      260,000
DIENLANH DIEUHOA DH113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 9.0 triệu đến <= 12 triệu      360,000
DIENLANH DIEUHOA DH114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      460,000
DIENLANH DIEUHOA DH115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      590,000
DIENLANH DIEUHOA DH116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 30 triệu      790,000
DIENLANH DIEUHOA DH211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán <= 6.0 triệu      220,000
DIENLANH DIEUHOA DH212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 9.0 triệu      300,000
DIENLANH DIEUHOA DH213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 9.0 triệu đến <= 12 triệu      420,000
DIENLANH DIEUHOA DH214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      520,000
DIENLANH DIEUHOA DH215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      670,000
DIENLANH DIEUHOA DH216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DIEUHOA có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 30 triệu      990,000

6. Sản phẩm máy hút bụi

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
GIADUNG HUTBUI HB111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán <= 1.5 triệu      100,000
GIADUNG HUTBUI HB112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 1.5 triệu đến <= 2.5 triệu      130,000
GIADUNG HUTBUI HB113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 2.5 triệu đến <= 5.0 triệu      180,000
GIADUNG HUTBUI HB114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 5.0 triệu đến <= 7.5 triệu      290,000
GIADUNG HUTBUI HB115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 7.5 triệu đến <= 10 triệu      390,000
GIADUNG HUTBUI HB211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán <= 1.5 triệu      110,000
GIADUNG HUTBUI HB212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 1.5 triệu đến <= 2.5 triệu      150,000
GIADUNG HUTBUI HB213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 2.5 triệu đến <= 5.0 triệu      195,000
GIADUNG HUTBUI HB214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 5.0 triệu đến <= 7.5 triệu      310,000
GIADUNG HUTBUI HB215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của HUTBUI có mức giá bán từ > 7.5 triệu đến <= 10 triệu      410,000

7. Sản phẩm Laptop

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
IT LAPTOP LAP111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán <= 10 triệu      480,000
IT LAPTOP LAP112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 13 triệu      510,000
IT LAPTOP LAP113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 13 triệu đến <= 16 triệu      650,000
IT LAPTOP LAP114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 16 triệu đến <= 19 triệu      840,000
IT LAPTOP LAP115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 19 triệu đến <= 25 triệu      990,000
IT LAPTOP LAP116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,130,000
IT LAPTOP LAP117 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 35 triệu   1,320,000
IT LAPTOP LAP118 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 35 triệu đến <= 40 triệu   1,520,000
IT LAPTOP LAP119 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 40 triệu đến <= 45 triệu   1,680,000
IT LAPTOP LAP1110 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 45 triệu đến <= 50 triệu   1,990,000
IT LAPTOP LAP211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán <= 10 triệu      590,000
IT LAPTOP LAP212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 13 triệu      630,000
IT LAPTOP LAP213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 13 triệu đến <= 16 triệu      760,000
IT LAPTOP LAP214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 16 triệu đến <= 19 triệu   1,000,000
IT LAPTOP LAP215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 19 triệu đến <= 25 triệu   1,200,000
IT LAPTOP LAP216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,410,000
IT LAPTOP LAP217 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 35 triệu   1,650,000
IT LAPTOP LAP218 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 35 triệu đến <= 40 triệu   1,830,000
IT LAPTOP LAP219 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 40 triệu đến <= 45 triệu   2,150,000
IT LAPTOP LAP2110 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LAPTOP có mức giá bán từ > 45 triệu đến <= 50 triệu   2,300,000

8. Sản phẩm máy tính bảng

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
VIENTHONG TABLET TAB111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TABLET có mức giá bán từ 2.0 triệu đến <= 4.0 triệu      180,000
VIENTHONG TABLET TAB112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TABLET có mức giá bán từ > 4.0 triệu đến <= 6.5 triệu      290,000
VIENTHONG TABLET TAB113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TABLET có mức giá bán từ > 6.5 triệu đến <= 7.5 triệu      330,000
VIENTHONG TABLET TAB114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TABLET có mức giá bán từ > 7.5 triệu đến <= 10 triệu      450,000
VIENTHONG TABLET TAB115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TABLET có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 15 triệu      590,000
VIENTHONG TABLET TAB116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của TABLET có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      800,000

9. Sản phẩm điện thoại di động

 

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
VIENTHONG MOBILE MOB111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán <= 2.5 triệu (trừ Iphone)      100,000
VIENTHONG MOBILE MOB112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 2.5 triệu đến <= 4.0 triệu (trừ Iphone)      150,000
VIENTHONG MOBILE MOB113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 4.0 triệu đến <= 5.0 triệu (trừ Iphone)      200,000
VIENTHONG MOBILE MOB114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 5.0 triệu đến <= 6.5 triệu (trừ Iphone)      250,000
VIENTHONG MOBILE MOB115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 6.5 triệu đến <= 7.5 triệu (trừ Iphone)      310,000
VIENTHONG MOBILE MOB116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 7.5 triệu đến <= 10 triệu (trừ Iphone)      370,000
VIENTHONG MOBILE MOB117 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 15 triệu (trừ Iphone)      530,000
VIENTHONG MOBILE MOB118 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu (trừ Iphone)      740,000
VIENTHONG MOBILE MOB119 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của MOBILE có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 25 triệu (trừ Iphone)      950,000
VIENTHONG MOBILE IP111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ 4.0 triệu đến <= 6.5 triệu      250,000
VIENTHONG MOBILE IP112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 6.5 triệu đến <= 7.5 triệu      320,000
VIENTHONG MOBILE IP113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 7.5 triệu đến <= 10 triệu      400,000
VIENTHONG MOBILE IP114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 15 triệu      580,000
VIENTHONG MOBILE IP115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 15 triệu đến <= 20 triệu      810,000
VIENTHONG MOBILE IP116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 20 triệu đến <= 25 triệu   1,040,000
VIENTHONG MOBILE IP117 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 25 triệu đến <= 30 triệu   1,430,000
VIENTHONG MOBILE IP118 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của IPhone có mức giá bán từ > 30 triệu đến <= 40 triệu   1,820,000

10. Sản phẩm bình tắm nóng lạnh

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
GIADUNG BINHTAM BT111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của BINHTAM có mức giá bán <= 3.0 triệu      130,000
GIADUNG BINHTAM BT112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của BINHTAM có mức giá bán từ > 3.0 triệu đến <= 7.0 triệu      300,000
GIADUNG BINHTAM BT113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của BINHTAM có mức giá bán từ > 7.0 triệu đến <= 10 triệu      460,000
GIADUNG BINHTAM BT211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của BINHTAM có mức giá bán <= 3.0 triệu      150,000
GIADUNG BINHTAM BT212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của BINHTAM có mức giá bán từ > 3.0 triệu đến <= 7.0 triệu      350,000
GIADUNG BINHTAM BT213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của BINHTAM có mức giá bán từ > 7.0 triệu đến <= 10 triệu      550,000

11. Sản phẩm đầu DVD

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
         
AMTHANH DVD DVD111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DVD có mức giá bán <= 1.5 triệu      100,000
AMTHANH DVD DVD112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DVD có mức giá bán từ 1.5 triệu đến <= 3.0 triệu      150,000
AMTHANH DVD DVD113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DVD có mức giá bán từ 3.0 triệu đến <= 6.0 triệu      250,000
AMTHANH DVD DVD114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của DVD có mức giá bán từ 6.0 triệu đến <= 10 triệu      370,000

12. Sản phẩm lò vi sóng, lò nướng

Ngành Nhóm bán BHMR Mã Hàng BHMR Mô tả Giá bán lẻ (+vat)
GIADUNG LOVISONG LVS111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán <= 3.0 triệu      130,000
GIADUNG LOVISONG LVS112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 3.0 triệu đến <= 6.0 triệu      240,000
GIADUNG LOVISONG LVS113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 8.0 triệu      330,000
GIADUNG LOVISONG LVS114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 8.0 triệu đến <= 10 triệu      420,000
GIADUNG LOVISONG LVS115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 12 triệu      490,000
GIADUNG LOVISONG LVS116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      550,000
GIADUNG LOVISONG LVS211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán <= 3.0 triệu      150,000
GIADUNG LOVISONG LVS212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 3.0 triệu đến <= 6.0 triệu      300,000
GIADUNG LOVISONG LVS213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 8.0 triệu      390,000
GIADUNG LOVISONG LVS214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 8.0 triệu đến <= 10 triệu      500,000
GIADUNG LOVISONG LVS215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 12 triệu      550,000
GIADUNG LOVISONG LVS216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LOVISONG có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      630,000
GIADUNG LONUONG LNO111 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán <= 3.0 triệu      130,000
GIADUNG LONUONG LNO112 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 3.0 triệu đến <= 6.0 triệu      240,000
GIADUNG LONUONG LNO113 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 8.0 triệu      330,000
GIADUNG LONUONG LNO114 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 8.0 triệu đến <= 10 triệu      420,000
GIADUNG LONUONG LNO115 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 12 triệu      490,000
GIADUNG LONUONG LNO116 Gói BH 1 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      550,000
GIADUNG LONUONG LNO211 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán <= 3.0 triệu      150,000
GIADUNG LONUONG LNO212 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 3.0 triệu đến <= 6.0 triệu      300,000
GIADUNG LONUONG LNO213 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 6.0 triệu đến <= 8.0 triệu      390,000
GIADUNG LONUONG LNO214 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 8.0 triệu đến <= 10 triệu      500,000
GIADUNG LONUONG LNO215 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 10 triệu đến <= 12 triệu      550,000
GIADUNG LONUONG LNO216 Gói BH 2 năm nhà SX + 1 năm BHMR của LONUONG có mức giá bán từ > 12 triệu đến <= 15 triệu      630,000

 

Nguồn: Pico