Gionee Gpad G3 - Trắng

Còn hàng2.988.000₫
Hãng sản xuấtGionee
Xuất xứChính hãng
Hệ điều hànhAndroid 4.2 (Jelly Bean)
Loại màn hìnhTFT
Màn hình rộng5.5"
Camera sau5.0 MP
Tốc độ CPU1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU)PowerVR Series 5XT
Trọng lượng (g)116g
Loại pinPin chuẩn Li-Ion

Đặc điểm nổi bật của Gionee Gpad G3 - Trắng

Thiết kế trẻ trung, thời trang

Thiết kế trẻ trung, thời trang

Gionee Gpad G3 mang thiết kế theo phong cách trẻ trung, thời trang. Góc cạnh bo tròn mềm mại, tạo nên nét tinh tế. Trọng lượng máy khá nhẹ, cầm chắc tay, không bị cấn. Điện thoại có vỏ nhựa khá bền.

Màn hình 5.5 inch

Màn hình 5.5 inch

Điện thoại có màn hình FWVGA kích thước 5.5 inch với độ phân giải 480x854 pixels, 16 triệu màu. Máy hiển thị hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động. Cảm ứng điện dung đa điểm khá nhạy và chính xác.

Cấu hình ổn định

Cấu hình ổn định

Điện thoại sở hữu bộ vi xử lý lõi 4 nhân MTK 6589 1.2GHz, RAM 512MB, rom 4GB hỗ trợ thẻ nhớ 32GB, nhân đồ họa PowerVR Series 5XT cho phép người dùng thỏa thích trải nghiệm nhiều game 3D mượt mà, thực hiện đa tác vụ.

Chụp ảnh 5 "chấm"

Chụp ảnh 5 "chấm"

Điện thoại có 2 camera trước và sau. Camera sau 5MP chụp tốt trong điều kiện thiếu sáng và quay phim HD 720p@30fps. Camera trước VGA đáp ứng ở mức cơ bản nhu cầu selfie và video call.

Đầy đủ kết nối

Đầy đủ kết nối

Điện thoại có đầy đủ kết nối bao gồm Wi-Fi, GPRS, kết nối 3G hỗ trợ với HSDPA tốc độ 7.2 Mbps; HSUPA tốc độ 5.76 Mbps, Bluetooth V4.0 với A2DP, EDGE, Micro USB, định vị A-GPS.

 
Xem thêm Đặc điểm nổi bật ▼

Thông số kỹ thuật của Gionee Gpad G3 - Trắng

Gionee Gpad G3 - Trắng
Thông tin chung
Hãng sản xuấtGionee
Xuất xứChính hãng
Hệ điều hànhAndroid 4.2 (Jelly Bean)
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Màn hình
Loại màn hìnhTFT
Màu màn hình16 triệu màu
Chuẩn màn hìnhFWVGA
Độ phân giải480 x 854 Pixels
Màn hình rộng5.5"
Công nghệ cảm ứngCảm ứng điện dung đa điểm
Chụp hình & Quay phim
Camera sau5.0 MP
Camera trướcVGA (0.3 Mpx)
Đèn Flash
Tính năng cameraTự động lấy nét
Quay phimQuay phim HD 720p@30fps
VideocallHỗ trợ VideoCall qua Skype
CPU & RAM
Tốc độ CPU1.2 GHz
Số nhân4 nhân
ChipsetMTK 6589
RAM512 MB
Chip đồ họa (GPU)PowerVR Series 5XT
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạKhông giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM)4 GB
Thẻ nhớ ngoàiMicroSD (T-Flash)
Hỗ trợ thẻ tối đa32 GB
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dángThanh + Cảm ứng
Kích thước157.7 x 79.5 x 9.8 mm
Trọng lượng (g)116g
Thông tin pin
Loại pinPin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin2250 mAh
Pin có thể tháo rời
Kết nối & Cổng giao tiếp
3GHSDPA, 7.2 Mbps
HSUPA, 5.76 Mbps
4GKhông
Loại SimSIM bình thường
Khe gắn Sim2 sim
WifiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPSA-GPS
BluetoothV4.0 with A2DP
GPRS/EDGEClass 12
Jack tai nghe3.5 mm
NFCKhông
Kết nối USBMicro USB
Kết nối khácKhông
Cổng sạcMicro USB
Giải trí & Ứng dụng
Xem phimMP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạcMP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọiKhông
FM radio
Chức năng khácMạng xã hội ảo