Lenovo A850 Đen

Không còn kinh doanh
Hãng sản xuấtLenovo
Xuất xứChính hãng
Hệ điều hànhAndroid 4.2 (Jelly Bean)
Loại màn hìnhIPS LCD
Màn hình rộng5.5"
Camera sau5.0 MP
Tốc độ CPU1.3 GHz
Số nhân4 nhân
Trọng lượng (g)184g
Loại pinPin chuẩn Li-Ion

Đặc điểm nổi bật của Lenovo A850 Đen

Thiết kế hiện đại, mỏng

Thiết kế hiện đại, mỏng

Điện thoại Lenovo A850 tạo cảm giác chắc tay khi cầm chiếc phablet tương đối lớn. Bên cạnh 2 màu sắc trắng và xám đen, viền máy còn được mạ crom sáng bóng với các cạnh bo tròn tinh tế tạo nên kiểu dáng thanh thẳng hài hòa, ưa nhìn. 

Màn hình sắc nét

Màn hình sắc nét

Màn hình cảm ứng điện dung 5.5inch, đa điểm tương đối và có thể hiển thị khá ngoài trời, độ phân giải 960x540px. Màn hình còn có một số tính năng khác như cảm biến xoay tự động, phím điều khiển cảm ứng, cảm biến ánh sáng và điều khiển con quay.

Vi xử lý mạnh mẽ

Vi xử lý mạnh mẽ

Được trang bị CPU MTK 6572 Dual-core 1.3 GHz PowerVR SGX531 và 1 card đồ họa mạnh để người dùng có thể xem phim HD và chơi game 3D không bị giật. Bộ nhớ trong 4GB, RAM 1GB thông qua khe hỗ trợ thẻ MicroSD (T-Flash) lên đến 32GB.

Camera 5.0 MP

Camera 5.0 MP

Điện thoại Lenovo A850 trang bị máy ảnh chính 5.0MP 2592x1944 pixels cùng đèn flash có khả năng tự động lấy nét hoặc chạm lấy nét, trong khi máy ảnh phụ là VGS 0.3 Mpx, hỗ trợ quay phim tiêu chuẩn, nghe nhạc định dạng, xem phim định dạng.

 Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean)

Hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean)

Lenovo A850 chạy hệ điều hành Android OS, v4.2 (Jelly Bean) cho phép người dùng dễ dàng tải và cài đặt hàng ngàn ứng dụng phong phú, đồng thời có thể cập nhật phiên bản mới nhất.

 Pin Li-Ion dung lượng 2250 mAh

Pin Li-Ion dung lượng 2250 mAh

Điện thoại Lenovo A850 trang bị viên pin Li-Ion có dung lượng 2250 mAh cho thời gian gọi lên tới 22h và thời gian chờ 220h.

Xem thêm Đặc điểm nổi bật ▼

Thông số kỹ thuật của Lenovo A850 Đen

Lenovo A850 Đen
Thông tin chung
Hãng sản xuấtLenovo
Xuất xứChính hãng
Hệ điều hànhAndroid 4.2 (Jelly Bean)
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Màn hình
Loại màn hìnhIPS LCD
Màu màn hình16 triệu màu
Chuẩn màn hìnhqHD
Độ phân giải540 x 960 pixels
Màn hình rộng5.5"
Công nghệ cảm ứngCảm ứng điện dung đa điểm
Chụp hình & Quay phim
Camera sau5.0 MP
Camera trướcVGA (0.3 Mpx)
Đèn Flash
Tính năng cameraTự động lấy nét, chạm lấy nét
Quay phimQuay phim HD 720p@30fps
VideocallKhông
CPU & RAM
Tốc độ CPU1.3 GHz
Số nhân4 nhân
ChipsetMTK 6582M
RAM1 GB
Chip đồ họa (GPU)Mali-400MP
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạKhông giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM)4 GB
Thẻ nhớ ngoàiMicroSD (T-Flash)
Hỗ trợ thẻ tối đa32 GB
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dángThanh + Cảm ứng
Kích thước153.5 x 79.3 x 9.45 mm
Trọng lượng (g)184g
Thông tin pin
Loại pinPin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin2250 mAh
Pin có thể tháo rời
Kết nối & Cổng giao tiếp
3GHSDPA, 7.2 Mbps
HSUPA, 5.76 Mbps
4GKhông
Loại SimSim thường
Khe gắn Sim2 sim 2 sóng
WifiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPSA-GPS
BluetoothCó, V3.0 với A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe3.5 mm
NFCKhông
Kết nối USBMicro USB
Kết nối khácKhông
Cổng sạcMicro USB
Giải trí & Ứng dụng
Xem phimMP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạcMP3, WAV, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọiKhông
FM radio
Chức năng khácMạng xã hội ảo
Gmail, Youtube, Google Map, Google Search, Google Talk
Lịch